Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
かりい
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
か
り
い
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
𛀚
り
い
16
か
り
い
2
𛀚
り
イ
2
か
𛃶
い
1
カ
リ
イ
1
𛀙
り
い
1
𛀚
𛃶
い
1
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
か
り
り
い
Cùng mở đầu bằng かり
か
り
け
133
か
り
に
118
か
り
し
109
か
り
の
95
か
り
を
60
か
り
て
58
か
り
な
52
か
り
き
39
か
り
と
37
か
り
そ
27
か
り
も
27
か
り
で
24
浮世風呂 · 1809
吉利支丹物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
竹斎
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
料理物語 · 1643
武家義理物語 · 1688
料理秘伝抄 · 1684
伊曾保物語 · 1624–45
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 51
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美