Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
かろう
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
か
ろ
う
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
か
ろ
う
11
𛀚
ろ
う
7
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
10
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
か
ろ
ろ
う
Cùng mở đầu bằng かろ
か
ろ
く
9
か
ろ
き
4
か
ろ
し
4
か
ろ
か
2
か
ろ
と
2
か
ろ
い
1
か
ろ
に
1
か
ろ
ふ
1
か
ろ
ん
1
おらが春 · 1878
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
豊橋市史談 · tr. 240 · 1916
豊橋市史談 · tr. 242 · 1916
豊橋市史談 · tr. 303 · 1916
豊橋市史談 · tr. 58 · 1916
豊橋市史談 · tr. 19 · 1916
豊橋市史談 · tr. 18 · 1916
豊橋市史談 · tr. 23 · 1916
豊橋市史談 · tr. 224 · 1916
豊橋市史談 · tr. 169 · 1916
豊橋市史談 · tr. 242 · 1916