Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
かわか
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
か
わ
か
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
か
わ
𛀚
8
か
わ
か
5
𛀚
わ
𛀚
5
か
わ
𛀙
2
𛀙
わ
𛀙
1
𛀚
わ
か
1
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
か
わ
わ
か
Cùng mở đầu bằng かわ
か
わ
い
33
か
わ
を
33
か
わ
ら
16
か
わ
り
15
か
わ
ゆ
7
か
わ
る
7
か
わ
く
6
か
わ
つ
6
か
わ
と
6
か
わ
さ
5
か
わ
の
5
か
わ
れ
5
伊曾保物語 · 1624–45
料理方心得之事 · 1851
虚南留別志 · 1834
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
虚南留別志 · 1834
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
浮世風呂 · 1809
万宝料理秘密箱 · 1795
曾我物語 · 1671
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
竹斎
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
日養食かゝみ · tr. 31 · 1820
春色梅児与美