Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
がらか
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
が
ら
か
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
が
ラ
カ
9
が
𛃰
か
5
が
𛃰
𛀚
5
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
が
ら
ら
か
Cùng mở đầu bằng がら
が
ら
し
43
が
ら
も
31
が
ら
と
17
が
ら
お
14
が
ら
の
14
が
ら
せ
11
が
ら
に
11
が
ら
あ
10
が
ら
こ
10
が
ら
な
10
が
ら
一
10
が
ら
へ
9
傾城買四十八手
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
女郎花物語
竹斎
雨月物語 · 1776
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 85
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 97
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 98
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 87
蝦夷方言藻汐草 坤巻
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 90
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 90