Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
が如
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
が
如
27 lần
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
が
如
し
11
が
如
く
4
が
如
き
3
が
如
に
1
が
如
何
1
が
如
在
1
が
如
才
1
が
如
綾
1
Cùng mở đầu bằng が
が
ら
770
が
た
553
が
あ
311
が
し
287
が
い
278
が
り
217
が
ひ
213
が
お
171
が
な
168
が
は
144
が
つ
139
が
て
131
菓子話船橋 · 1841
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
南総里見八犬伝 · 1823
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
三陸海嘯細見 · tr. 5 · 1896
土佐古今ノ地震 · tr. 15 · 1923
発疹窒扶私予防の訓 · tr. 4 · 1881
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 22 · 1940