Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
きあく
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
き
あ
く
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
き
あ
く
4
キ
ア
ク
2
き
あ
𛀰
1
き
ア
ク
1
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
き
あ
あ
く
Cùng mở đầu bằng きあ
き
あ
は
18
き
あ
り
17
き
あ
げ
14
き
あ
つ
12
き
あ
へ
12
き
あ
か
9
き
あ
ひ
9
き
あ
ら
8
き
あ
が
6
き
あ
れ
6
き
あ
る
5
き
あ
け
4
女郎花物語
曾我物語 · 1671
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
竹斎
伊曾保物語 · 1624–45
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 86
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 12