Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
きかな
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
き
か
な
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
き
𛀚
な
11
き
𛀚
𛂂
8
き
か
な
2
き
か
𛂂
2
き
𛀙
な
2
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
き
か
か
な
Cùng mở đầu bằng きか
き
か
せ
29
き
か
た
25
き
か
ね
14
き
か
へ
14
き
か
け
13
き
か
と
12
き
か
ま
12
き
か
ら
11
き
か
し
10
き
か
の
10
き
か
ん
9
き
か
げ
8
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
女郎花物語
万宝料理秘密箱 · 1795
曾我物語 · 1671
仁勢物語
竹斎
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
仁勢物語
竹斎
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
うすゆき物語 · 1691
曾我物語 · 1671
物類称呼
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美