Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
きき
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
き
き
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
き
き
13
キ
キ
4
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
き
き
ぬ
2
き
き
ね
2
き
き
は
2
き
き
こ
1
き
き
さ
1
き
き
た
1
き
き
て
1
き
き
み
1
き
き
や
1
き
き
よ
1
Cùng mở đầu bằng き
き
に
771
き
て
713
き
を
478
き
の
461
き
は
433
き
事
418
き
と
398
き
り
395
き
も
369
き
や
354
き
か
352
き
な
352
おらが春 · 1878
源氏物語 · 1654
曾我物語 · 1671
仁勢物語
仁勢物語
伊曾保物語 · 1624–45
源氏物語 · 1654
源氏物語 · 1654
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 32
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 42
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 54
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
物類称呼
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 74 · 1792