Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
きせる
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
き
せ
る
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
き
せ
𛃻
10
き
せ
る
3
き
せ
𛃽
1
キ
セ
ル
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
き
せ
せ
る
Cùng mở đầu bằng きせ
き
せ
い
13
き
せ
ん
13
き
せ
て
9
き
せ
う
3
き
せ
た
3
き
せ
り
3
き
せ
ず
2
き
せ
つ
2
き
せ
の
2
き
せ
よ
2
き
せ
ら
2
き
せ
ろ
2
傾城買四十八手
傾城買四十八手
傾城買四十八手
料理方心得之事 · 1851
傾城買四十八手
傾城買四十八手
傾城買四十八手
傾城買四十八手
傾城買四十八手
傾城買四十八手
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美