Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
きはめ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
き
は
め
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
き
𛂞
め
18
き
𛂦
め
4
き
は
め
1
き
ハ
め
1
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
き
は
は
め
Cùng mở đầu bằng きは
き
は
い
18
き
は
か
15
き
は
な
11
き
は
あ
10
き
は
ま
10
き
は
う
9
き
は
し
8
き
は
お
7
き
は
さ
5
き
は
そ
5
き
は
に
5
き
は
や
5
浮世風呂 · 1809
二人比丘尼
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
仁勢物語
好色一代男 · 1682
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
菓子話船橋 · 1841
好色一代男 · 1682
仁勢物語
女郎花物語
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美