Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
きば
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
き
ば
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
き
ば
21
キ
バ
2
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
き
ば
ち
6
き
ば
か
3
き
ば
し
2
き
ば
る
2
き
ば
う
1
き
ば
こ
1
き
ば
さ
1
き
ば
と
1
き
ば
な
1
き
ば
に
1
き
ば
の
1
き
ば
み
1
Cùng mở đầu bằng き
き
に
771
き
て
714
き
を
478
き
の
461
き
は
433
き
事
418
き
と
398
き
り
395
き
も
369
き
や
354
き
か
352
き
な
352
女郎花物語
雨月物語 · 1776
女郎花物語
仁勢物語
うすゆき物語 · 1691
源氏物語 · 1654
吉利支丹物語
曾我物語 · 1671
鼎左秘録 · 1852
女郎花物語
源氏物語 · 1654
物類称呼
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 33
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 33
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蟹牛房挟多 3巻 · 1781
物類称呼
物類称呼