Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
きより
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
き
よ
り
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
き
よ
り
25
き
よ
𛃶
3
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
き
よ
よ
り
Cùng mở đầu bằng きよ
き
よ
く
21
き
よ
し
21
き
よ
せ
12
き
よ
ら
11
き
よ
き
10
き
よ
の
10
き
よ
か
7
き
よ
水
6
き
よ
も
5
き
よ
ろ
5
き
よ
な
4
き
よ
を
4
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
仁勢物語
曾我物語 · 1671
武家義理物語 · 1688
吉利支丹物語
南総里見八犬伝 · 1823
仁勢物語
好色一代男 · 1682
吉利支丹物語
日本永代蔵 · 1688
吉利支丹物語
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
竹斎
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
竹斎
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
雨月物語 · 1776
女郎花物語
女郎花物語
椿説弓張月
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
物類称呼