Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
きりて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
き
り
て
29 lần
Cách viết
Tất cả
29
き
り
て
27
き
り
𛁳
2
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
27
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
き
り
り
て
Cùng mở đầu bằng きり
き
り
し
33
き
り
に
26
き
り
な
20
き
り
と
14
き
り
の
10
き
り
入
10
き
り
や
9
き
り
あ
8
き
り
た
8
き
り
は
8
き
り
か
7
き
り
ほ
7
料理方心得之事 · 1851
万宝料理秘密箱 · 1795
料理物語 · 1643
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
飯百珍伝
料理方心得之事 · 1851
万宝料理秘密箱 · 1795
好色一代男 · 1682
料理秘伝抄 · 1684
好色一代男 · 1682
竹斎
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
日本永代蔵 · 1688
女郎花物語
料理秘伝抄 · 1684
万宝料理秘密箱 · 1795
好色一代男 · 1682
料理物語 · 1643
鼎左秘録 · 1852
料理物語 · 1643