Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
き又
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
き
又
43 lần
Cách viết
Tất cả
43
き
又
41
キ
又
2
Tất cả
43
Viết tay & mộc bản
27
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
き
又
た
5
き
又
は
3
き
又
す
2
き
又
其
2
き
又
あ
1
き
又
お
1
き
又
き
1
き
又
く
1
き
又
け
1
き
又
し
1
き
又
だ
1
き
又
と
1
Cùng mở đầu bằng き
き
に
771
き
て
714
き
を
478
き
の
461
き
は
433
き
事
418
き
と
398
き
り
395
き
も
369
き
や
354
き
か
352
き
な
352
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
御前菓子秘伝抄 · 1761
武家義理物語 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
料理物語 · 1643
鼎左秘録 · 1852
飯百珍伝
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
女郎花物語
御前菓子秘伝抄 · 1761
万宝料理秘密箱 · 1795
料理秘伝抄 · 1684
料理秘伝抄 · 1684
鼎左秘録 · 1852
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
竹斎
料理珍味集
万宝料理秘密箱 · 1795
竹斎
万宝料理秘密箱 · 1795
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 20 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
袖珍防疫必携 · tr. 20 · 1912