Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
き故
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
き
故
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
き
故
13
キ
故
7
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
き
故
に
3
き
故
な
2
き
故
あ
1
き
故
ぜ
1
き
故
乗
1
き
故
京
1
き
故
目
1
き
故
蝦
1
Cùng mở đầu bằng き
き
に
771
き
て
714
き
を
478
き
の
461
き
は
433
き
事
418
き
と
398
き
り
395
き
も
369
き
や
354
き
か
352
き
な
352
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 107 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 6
漂流紀事 · tr. 30
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 18
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 27
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 19
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 14
琉球新誌 巻上 · tr. 20 · 1873
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 15 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 31
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 40
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 16
漂流紀事 · tr. 26
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798