Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
き松
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
き
松
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
き
松
8
キ
松
3
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
き
松
茸
2
き
松
露
2
き
松
た
1
き
松
だ
1
き
松
に
1
き
松
前
1
き
松
屋
1
き
松
葉
1
Cùng mở đầu bằng き
き
に
771
き
て
713
き
を
478
き
の
461
き
は
433
き
事
418
き
と
398
き
り
395
き
も
369
き
や
354
き
か
352
き
な
352
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
当世料理
料理珍味集
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
竹斎
膳部料理抄
菓子話船橋 · 1841
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 36 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 9 · 1798