Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
き水
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
き
水
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
き
水
21
キ
水
4
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
き
水
に
8
き
水
を
2
き
水
嚢
2
き
水
は
1
き
水
へ
1
き
水
底
1
き
水
晶
1
き
水
気
1
き
水
髪
1
き
水
鳥
1
Cùng mở đầu bằng き
き
に
771
き
て
714
き
を
478
き
の
461
き
は
433
き
事
418
き
と
398
き
り
395
き
も
369
き
や
354
き
か
352
き
な
352
御前菓子秘伝抄 · 1761
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
料理珍味集
新編異国料理 · 1861
かてもの · 1916
かてもの · 1916
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
かてもの · 1916
二人比丘尼
飯百珍伝
かてもの · 1916
飯百珍伝
餅菓子即席/手製集 · 1805
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
雨月物語 · 1776
比翼連理花迺志満台
蕃談 · tr. 82
春色梅児与美
これこれ草 2巻. [2] · tr. 33 · 1853
地形論 巻二 · tr. 44 · 1879
地形論 巻二 · tr. 39 · 1879