Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
くず
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
く
ず
58 lần
Tất cả
58
Viết tay & mộc bản
55
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
く
ず
の
21
く
ず
を
7
く
ず
み
6
く
ず
か
2
く
ず
さ
2
く
ず
そ
2
く
ず
に
2
く
ず
あ
1
く
ず
い
1
く
ず
が
1
く
ず
し
1
く
ず
す
1
Cùng mở đầu bằng く
く
し
915
く
は
609
く
ら
591
く
な
557
く
り
513
く
る
494
く
れ
470
く
に
445
く
と
415
く
も
369
く
て
354
く
さ
353
餅菓子即席/手製集 · 1805
吉利支丹物語
好色一代男 · 1682
当世料理
料理物語 · 1643
当世料理
料理秘伝抄 · 1684
曾我物語 · 1671
当世料理
竹斎
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理物語 · 1643
虚南留別志 · 1834
料理秘伝抄 · 1684
餅菓子即席/手製集 · 1805
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理物語 · 1643
餅菓子即席/手製集 · 1805
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
曾我物語 · 1671
万宝料理秘密箱 · 1795
曾我物語 · 1671
餅菓子即席/手製集 · 1805
うすゆき物語 · 1691
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
竹斎
曾我物語 · 1671
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
かてもの · 1916
料理物語 · 1643
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
餅菓子即席/手製集 · 1805
好色一代男 · 1682
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
かてもの · 1916
傾城買四十八手
料理秘伝抄 · 1684
当世料理
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671