Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
くちな
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
く
ち
な
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
く
ち
な
14
く
ち
𛂂
5
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
く
ち
ち
な
Cùng mở đầu bằng くち
く
ち
を
15
く
ち
お
14
く
ち
に
11
く
ち
の
11
く
ち
は
11
く
ち
び
8
く
ち
て
6
く
ち
か
5
く
ち
ぎ
5
く
ち
い
4
く
ち
う
4
く
ち
ま
4
料理物語 · 1643
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
女郎花物語
料理物語 · 1643
好色一代男 · 1682
餅菓子即席/手製集 · 1805
餅菓子即席/手製集 · 1805
御前菓子秘伝抄 · 1761
武家義理物語 · 1688
御前菓子秘伝抄 · 1761
料理秘伝抄 · 1684
御前菓子秘伝抄 · 1761
女郎花物語
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼