Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
くない
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
く
な
い
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
く
な
い
9
く
𛂂
い
5
ク
ナ
イ
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
く
な
な
い
Cùng mở đầu bằng くな
く
な
り
165
く
な
る
91
く
な
つ
44
く
な
し
39
く
な
ん
24
く
な
き
22
く
な
く
17
く
な
ら
17
く
な
れ
15
く
な
か
8
く
な
が
6
く
な
と
6
源氏物語 · 1654
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
源氏物語
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 66
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
豊橋市史談 · tr. 143 · 1916