Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
くりな
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
く
り
な
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
く
り
𛂂
5
く
り
な
4
く
𛃶
な
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
く
り
り
な
Cùng mở đầu bằng くり
く
り
て
41
く
り
と
28
く
り
し
25
く
り
た
21
く
り
け
18
く
り
や
17
く
り
い
16
く
り
か
14
く
り
の
14
く
り
「
11
く
り
ま
11
く
り
給
11
料理秘伝抄 · 1684
餅菓子即席/手製集 · 1805
南総里見八犬伝 · 1823
膳部料理抄
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
料理物語 · 1643
吉利支丹物語
春色梅児与美
春色梅児与美