Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
く口
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
く
口
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
く
口
8
ク
口
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
く
口
を
3
く
口
つ
1
く
口
伝
1
く
口
取
1
く
口
大
1
く
口
紅
1
く
口
賢
1
Cùng mở đầu bằng く
く
し
915
く
は
609
く
ら
591
く
な
557
く
り
513
く
る
494
く
れ
470
く
に
445
く
と
415
く
も
369
く
て
354
く
さ
353
虚南留別志 · 1834
菓子話船橋 · 1841
浮世風呂 · 1809
料理物語 · 1643
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 122 · 1798
物類称呼