Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
く木
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
く
木
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
く
木
8
ク
木
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
く
木
ぎ
1
く
木
の
1
く
木
へ
1
く
木
を
1
く
木
曽
1
く
木
綿
1
く
木
陰
1
く
木
魚
1
Cùng mở đầu bằng く
く
し
915
く
は
609
く
ら
591
く
な
557
く
り
513
く
る
494
く
れ
470
く
に
445
く
と
415
く
も
369
く
て
354
く
さ
353
おらが春 · 1878
おらが春 · 1878
竹斎
好色一代男 · 1682
かてもの · 1916
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
物類称呼
梅園草木花譜夏之部. 1 · tr. 11