Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
く水
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
く
水
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
く
水
31
ク
水
1
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
26
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
く
水
に
11
く
水
を
4
く
水
気
3
く
水
の
2
く
水
か
1
く
水
が
1
く
水
へ
1
く
水
上
1
く
水
煮
1
く
水
色
1
く
水
草
1
く
水
辺
1
Cùng mở đầu bằng く
く
し
915
く
は
609
く
ら
591
く
な
557
く
り
513
く
る
494
く
れ
470
く
に
445
く
と
415
く
も
369
く
て
354
く
さ
353
椿説弓張月
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
竹斎
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
万宝料理秘密箱 · 1795
餅菓子即席/手製集 · 1805
万宝料理秘密箱 · 1795
かてもの · 1916
かてもの · 1916
万宝料理秘密箱 · 1795
鼎左秘録 · 1852
万宝料理秘密箱 · 1795
好色一代男 · 1682
飯百珍伝
餅菓子即席/手製集 · 1805
好色一代男 · 1682
かてもの · 1916
かてもの · 1916
万宝料理秘密箱 · 1795
餅菓子即席/手製集 · 1805
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 56
徒然草 2巻 · 1596–1624