Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
く生
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
く
生
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
く
生
れ
3
く
生
る
2
く
生
出
2
く
生
立
2
く
生
て
1
く
生
の
1
く
生
姜
1
く
生
死
1
く
生
産
1
く
生
給
1
く
生
茂
1
く
生
魚
1
Cùng mở đầu bằng く
く
し
915
く
は
609
く
ら
591
く
な
557
く
り
513
く
る
494
く
れ
470
く
に
445
く
と
415
く
も
369
く
て
354
く
さ
353
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
雨月物語 · 1776
女郎花物語
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
料理珍味集
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
料理珍味集
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
物類称呼