Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
けなる
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
け
な
る
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
け
な
𛃻
6
け
な
𛃼
2
け
な
る
1
け
な
𛃸
1
け
𛂂
𛃻
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
け
な
な
る
Cùng mở đầu bằng けな
け
な
き
40
け
な
く
25
け
な
り
12
け
な
い
11
け
な
が
7
け
な
し
6
け
な
か
5
け
な
す
5
け
な
う
4
け
な
と
4
け
な
ど
4
け
な
ら
4
源氏物語
仁勢物語
仁勢物語
源氏物語
源氏物語
曾我物語 · 1671
竹斎
虚南留別志 · 1834
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1624–45
おらが春 · 1878