Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
けね
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
け
ね
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
け
ね
18
け
ネ
5
ケ
ネ
4
ケ
ね
1
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
18
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
け
ね
へ
12
け
ね
と
2
け
ね
か
1
け
ね
ず
1
け
ね
な
1
け
ね
ば
1
け
ね
ふ
1
け
ね
や
1
け
ね
夫
1
け
ね
娘
1
け
ね
徳
1
け
ね
辰
1
Cùng mở đầu bằng け
け
る
2.772
け
れ
1.686
け
り
979
け
て
842
け
ん
405
け
ふ
263
け
た
239
け
し
233
け
に
223
け
の
183
け
な
181
け
を
136
日本永代蔵 · 1688
吉利支丹物語
浮世風呂 · 1809
うすゆき物語 · 1691
傾城買四十八手
傾城買四十八手
女郎花物語
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 26
比翼連理花迺志満台
昔話稲妻表紙 · tr. 22 · 1846
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 26
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 12
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 26
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美