Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
けわ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
け
わ
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
け
わ
10
ケ
ワ
3
𛀶
わ
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
け
わ
た
4
け
わ
を
2
け
わ
け
1
け
わ
さ
1
け
わ
ざ
1
け
わ
つ
1
け
わ
は
1
け
わ
れ
1
Cùng mở đầu bằng け
け
る
2.772
け
れ
1.686
け
り
979
け
て
842
け
ん
405
け
ふ
263
け
た
239
け
し
233
け
に
223
け
の
183
け
な
181
け
を
136
虚南留別志 · 1834
うすゆき物語 · 1691
曾我物語 · 1671
料理秘伝抄 · 1684
万宝料理秘密箱 · 1795
菓子話船橋 · 1841
料理秘伝抄 · 1684
曾我物語 · 1671
蝦夷方言藻汐草 坤巻
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 81
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻
徒然草 2巻 · 1596–1624