Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
け候
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
け
候
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
け
候
25
ケ
候
3
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
け
候
て
6
け
候
へ
6
け
候
は
2
け
候
又
2
け
候
い
1
け
候
お
1
け
候
ひ
1
け
候
事
1
け
候
伝
1
け
候
成
1
け
候
秋
1
け
候
程
1
Cùng mở đầu bằng け
け
る
2.772
け
れ
1.686
け
り
979
け
て
842
け
ん
405
け
ふ
263
け
た
239
け
し
233
け
に
223
け
の
183
け
な
181
け
を
136
うすゆき物語 · 1691
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
御前菓子秘伝抄 · 1761
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
御前菓子秘伝抄 · 1761
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
料理物語 · 1643
椿説弓張月
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
うすゆき物語 · 1691
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
料理秘伝抄 · 1684
二人比丘尼
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
比翼連理花迺志満台
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855