Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
け大
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
け
大
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
け
大
6
ケ
大
3
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
け
大
さ
1
け
大
に
1
け
大
根
1
け
大
津
1
け
大
湯
1
Cùng mở đầu bằng け
け
る
2.772
け
れ
1.686
け
り
979
け
て
842
け
ん
405
け
ふ
263
け
た
239
け
し
233
け
に
223
け
の
183
け
な
181
け
を
136
飯百珍伝
漂流紀事 · tr. 83
物類称呼
蕃談 · tr. 148
春色梅児与美
日本温泉考 · tr. 46 · 1880
畫本野山草. [5] · tr. 17 · 1800–99
熱海獨案内 全 · tr. 22 · 1885–93
豊橋志要 · tr. 52 · 1909