Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
け所
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
け
所
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
ケ
所
14
け
所
1
𛀷
所
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
13
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
け
所
せ
1
け
所
や
1
け
所
如
1
け
所
程
1
Cùng mở đầu bằng け
け
る
2.772
け
れ
1.686
け
り
979
け
て
842
け
ん
405
け
ふ
263
け
た
239
け
し
233
け
に
223
け
の
183
け
な
181
け
を
136
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
賀茂社記録. 第12冊
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 32
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 32
徒然草 2巻 · 1596–1624
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 32
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 32
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 32
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 32
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 32
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 32
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 32
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 32
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 32
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 32