Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
け置
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
け
置
33 lần
Cách viết
Tất cả
33
け
置
29
ケ
置
4
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
29
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
け
置
候
5
け
置
べ
4
け
置
て
2
け
置
と
1
け
置
は
1
け
置
ば
1
け
置
よ
1
け
置
を
1
け
置
一
1
け
置
大
1
け
置
寒
1
け
置
帰
1
Cùng mở đầu bằng け
け
る
2.772
け
れ
1.686
け
り
979
け
て
842
け
ん
405
け
ふ
263
け
た
239
け
し
233
け
に
223
け
の
183
け
な
181
け
を
136
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理方心得之事 · 1851
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
養蚕秘録 · 1803
料理秘伝抄 · 1684
餅菓子即席/手製集 · 1805
菓子話船橋 · 1841
養蚕秘録 · 1803
料理物語 · 1643
菓子話船橋 · 1841
餅菓子即席/手製集 · 1805
武家義理物語 · 1688
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
当世料理
当世料理
鼎左秘録 · 1852
かてもの · 1916
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
料理物語 · 1643
養蚕秘録 · 1803
料理物語 · 1643
養蚕秘録 · 1803
広益秘事大全 3巻. [2] · tr. 28 · 1853
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 55
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855