Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
げなる
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
げ
な
る
31 lần
Cách viết
Tất cả
31
げ
な
𛃻
11
げ
𛂂
る
10
げ
𛂂
𛃻
6
げ
な
る
3
げ
な
𛃸
1
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
30
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
げ
な
な
る
Cùng mở đầu bằng げな
げ
な
り
9
げ
な
く
8
げ
な
ど
7
げ
な
れ
7
げ
な
き
4
げ
な
う
2
げ
な
が
2
げ
な
さ
2
げ
な
し
2
げ
な
け
1
げ
な
で
1
げ
な
と
1
竹斎
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
女郎花物語
源氏物語
日本永代蔵 · 1688
源氏物語 · 1654
源氏物語 · 1654
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
女郎花物語
二人比丘尼
雨月物語 · 1776
源氏物語 · 1654
雨月物語 · 1776
女郎花物語
二人比丘尼
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1659
うすゆき物語 · 1691