Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
げり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
げ
り
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
げ
り
11
げ
𛃶
4
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
げ
り
て
3
げ
り
や
3
げ
り
あ
2
げ
り
其
2
げ
り
ご
1
げ
り
と
1
げ
り
を
1
Cùng mở đầu bằng げ
げ
ん
255
げ
て
181
げ
に
125
げ
な
86
げ
き
53
げ
た
53
げ
し
49
げ
る
49
げ
い
38
げ
と
37
げ
く
33
げ
の
33
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1659
曾我物語 · 1671
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
吉利支丹物語
伊曾保物語 · 1659
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1659
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美