Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
こけ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
こ
け
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
こ
け
22
こ
𛀶
2
コ
ケ
2
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
こ
け
に
3
こ
け
む
3
こ
け
ら
3
こ
け
付
3
こ
け
い
1
こ
け
し
1
こ
け
と
1
こ
け
の
1
こ
け
ふ
1
こ
け
め
1
こ
け
る
1
こ
け
れ
1
Cùng mở đầu bằng こ
こ
れ
1.216
こ
の
1.091
こ
と
1.002
こ
し
880
こ
そ
771
こ
ろ
542
こ
ん
297
こ
ま
260
こ
う
219
こ
は
213
こ
な
210
こ
に
186
竹斎
うすゆき物語 · 1691
仁勢物語
うすゆき物語 · 1691
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
御前菓子秘伝抄 · 1761
万宝料理秘密箱 · 1795
仁勢物語
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
二人比丘尼
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
二人比丘尼
御前菓子秘伝抄 · 1761
浮世風呂 · 1809
竹斎
好色一代男 · 1682
竹斎
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 22
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 75
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624