Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
こて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
こ
て
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
こ
て
7
コ
テ
3
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
こ
て
と
2
こ
て
へ
2
こ
て
」
1
こ
て
ど
1
こ
て
は
1
こ
て
も
1
こ
て
ん
1
Cùng mở đầu bằng こ
こ
れ
1.216
こ
の
1.091
こ
と
1.002
こ
し
880
こ
そ
771
こ
ろ
542
こ
ん
297
こ
ま
260
こ
う
219
こ
は
213
こ
な
210
こ
に
186
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
(鯰への見舞い) · tr. 1 · sau 1855
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
天學便蒙図説
物類称呼