Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
こべ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
こ
べ
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
こ
べ
11
コ
べ
3
コ
ベ
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
こ
べ
だ
3
こ
べ
ら
3
こ
べ
と
2
こ
べ
○
1
こ
べ
。
1
こ
べ
い
1
こ
べ
れ
1
こ
べ
汁
1
Cùng mở đầu bằng こ
こ
れ
1.216
こ
の
1.091
こ
と
1.002
こ
し
880
こ
そ
771
こ
ろ
542
こ
ん
297
こ
ま
260
こ
う
219
こ
は
213
こ
な
210
こ
に
186
浮世風呂 · 1809
料理物語 · 1643
浮世風呂 · 1809
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 27
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 14
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻