Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ころな
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
こ
ろ
な
27 lần
Cách viết
Tất cả
27
こ
ろ
な
20
こ
ろ
𛂂
7
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
25
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
こ
ろ
ろ
な
Cùng mở đầu bằng ころ
こ
ろ
に
90
こ
ろ
し
34
こ
ろ
の
27
こ
ろ
へ
26
こ
ろ
さ
25
こ
ろ
を
21
こ
ろ
も
20
こ
ろ
ば
19
こ
ろ
は
16
こ
ろ
よ
15
こ
ろ
か
12
こ
ろ
び
11
玉くしげ · 1789
曾我物語 · 1671
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
吉利支丹物語
源氏物語 · 1654
女郎花物語
玉くしげ · 1789
飯百珍伝
玉くしげ · 1789
源氏物語
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
曾我物語 · 1671
吉利支丹物語
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
曾我物語 · 1671
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
仁勢物語
玉くしげ · 1789
竹斎
玉くしげ · 1789