Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
さ○
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
さ
○
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
さ
○
9
𛀾
○
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
さ
○
京
3
さ
○
江
2
さ
○
奥
1
さ
○
山
1
さ
○
西
1
さ
○
近
1
さ
○
遠
1
Cùng mở đầu bằng さ
さ
ん
1.449
さ
ま
931
さ
れ
892
さ
し
827
さ
る
643
さ
い
568
さ
せ
515
さ
て
418
さ
り
383
さ
ら
350
さ
き
347
さ
か
343
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼