Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
さぐ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
さ
ぐ
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
さ
ぐ
17
𛀾
ぐ
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
さ
ぐ
り
5
さ
ぐ
る
2
さ
ぐ
ろ
2
さ
ぐ
だ
1
さ
ぐ
ち
1
さ
ぐ
め
1
さ
ぐ
も
1
さ
ぐ
わ
1
さ
ぐ
具
1
さ
ぐ
女
1
Cùng mở đầu bằng さ
さ
ん
1.449
さ
ま
931
さ
れ
892
さ
し
827
さ
る
643
さ
い
568
さ
せ
515
さ
て
418
さ
り
383
さ
ら
350
さ
き
347
さ
か
343
椿説弓張月
傾城買四十八手
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
傾城買四十八手
曾我物語 · 1671
うすゆき物語 · 1691
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 67
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美