Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
さご
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
さ
ご
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
さ
ご
24
𛀾
ご
1
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
さ
ご
○
3
さ
ご
と
3
さ
ご
の
3
さ
ご
ろ
3
さ
ご
う
1
さ
ご
か
1
さ
ご
く
1
さ
ご
し
1
さ
ご
ぜ
1
さ
ご
に
1
さ
ご
び
1
さ
ご
や
1
Cùng mở đầu bằng さ
さ
ん
1.449
さ
ま
931
さ
れ
892
さ
し
827
さ
る
643
さ
い
568
さ
せ
515
さ
て
418
さ
り
383
さ
ら
350
さ
き
347
さ
か
343
女郎花物語
料理珍味集
竹斎
女郎花物語
料理珍味集
女郎花物語
料理珍味集
源氏物語 · 1654
竹斎
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
吉利支丹物語
女郎花物語
曾我物語 · 1671
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 9
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼