Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
さのみ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
さ
の
み
38 lần
Cách viết
Tất cả
38
さ
の
み
13
さ
の
ミ
9
さ
𛂜
み
9
𛀾
の
み
3
さ
𛂙
み
2
さ
𛂜
ミ
1
𛀿
𛂙
𛃉
1
Tất cả
38
Viết tay & mộc bản
35
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
さ
の
の
み
Cùng mở đầu bằng さの
さ
の
あ
6
さ
の
ま
6
さ
の
う
5
さ
の
か
4
さ
の
は
4
さ
の
御
4
さ
の
お
3
さ
の
胸
3
さ
の
い
2
さ
の
く
2
さ
の
さ
2
さ
の
と
2
源氏物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
うすゆき物語 · 1691
女郎花物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
曾我物語 · 1671
日本永代蔵 · 1688
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
源氏物語 · 1654
日本永代蔵 · 1688
女郎花物語
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
二人比丘尼
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
源氏物語 · 1654
女郎花物語
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
源氏物語
膳部料理抄
女郎花物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
女郎花物語
好色一代男 · 1682
うすゆき物語 · 1691
玉くしげ · 1789
比翼連理花迺志満台
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624