Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
さむし
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
さ
む
し
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
さ
む
𛁅
4
さ
む
し
2
サ
ム
シ
1
𛀾
む
𛁅
1
𛀿
む
𛁅
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
さ
む
む
し
Cùng mở đầu bằng さむ
さ
む
る
14
さ
む
ら
10
さ
む
と
7
さ
む
す
6
さ
む
い
4
さ
む
か
4
さ
む
き
4
さ
む
さ
3
さ
む
や
3
さ
む
れ
3
さ
む
事
3
さ
む
く
2
二人比丘尼
女郎花物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 90 · 1800–99