Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
されま
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
さ
れ
ま
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
さ
れ
ま
11
さ
れ
𛃄
3
さ
れ
𛃅
2
𛀾
れ
ま
1
𛀿
れ
ま
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
さ
れ
れ
ま
Cùng mở đầu bằng され
さ
れ
ば
146
さ
れ
は
97
さ
れ
て
95
さ
れ
け
59
さ
れ
た
57
さ
れ
ど
46
さ
れ
し
38
さ
れ
る
38
さ
れ
と
35
さ
れ
共
16
さ
れ
ぬ
14
さ
れ
候
12
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
東三河道中記 : 豊橋市及其附近案内 · tr. 97 · 1935
校異源氏物語. · tr. 6 · 1942