Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
さ何
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
さ
何
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
サ
何
9
さ
何
7
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
さ
何
で
2
さ
何
も
2
さ
何
程
2
さ
何
お
1
さ
何
だ
1
さ
何
と
1
さ
何
れ
1
さ
何
を
1
さ
何
事
1
さ
何
処
1
さ
何
所
1
さ
何
様
1
Cùng mở đầu bằng さ
さ
ん
1.449
さ
ま
931
さ
れ
892
さ
し
827
さ
る
643
さ
い
568
さ
せ
515
さ
て
418
さ
り
383
さ
ら
350
さ
き
347
さ
か
343
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 25
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台