Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
し▲
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
し
▲
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
シ
▲
12
𛁅
▲
10
し
▲
1
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
し
▲
御
3
し
▲
い
2
し
▲
ち
2
し
▲
れ
2
し
▲
あ
1
し
▲
さ
1
し
▲
に
1
し
▲
ば
1
し
▲
べ
1
し
▲
ほ
1
し
▲
よ
1
し
▲
月
1
Cùng mở đầu bằng し
し
て
5.821
し
た
1.727
し
き
1.458
し
や
1.319
し
か
1.304
し
く
1.261
し
と
1.155
し
ら
985
し
に
922
し
の
838
し
な
701
し
け
641
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
浮世風呂 · 1809
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 35
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 97
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 32
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 77 · 1792
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 76 · 1792
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 26
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 60
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 50
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 75
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 11
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 9
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 44