Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
しみて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
し
み
て
29 lần
Cách viết
Tất cả
29
𛁅
み
て
8
𛁅
み
𛁳
7
𛁅
ミ
𛁳
4
𛁈
み
て
3
𛁈
𛃉
て
2
し
𛃉
て
1
𛁅
ミ
て
1
𛁈
み
𛁳
1
𛁈
ミ
て
1
𛁈
ミ
𛁳
1
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
し
み
み
て
Cùng mở đầu bằng しみ
し
み
を
22
し
み
に
18
し
み
と
15
し
み
そ
14
し
み
の
14
し
み
な
12
し
み
給
12
し
み
あ
8
し
み
つ
8
し
み
か
6
し
み
だ
5
し
み
も
5
二人比丘尼
女郎花物語
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
女郎花物語
女郎花物語
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
女郎花物語
女郎花物語
女郎花物語
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
竹斎
女郎花物語
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
菓子話船橋 · 1841
武家義理物語 · 1688