Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
しゑ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
し
ゑ
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
シ
ヱ
10
𛁅
ゑ
9
𛁅
ヱ
5
し
ゑ
2
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
し
ゑ
い
4
し
ゑ
ん
4
し
ゑ
と
2
し
ゑ
お
1
し
ゑ
ぐ
1
し
ゑ
の
1
し
ゑ
ひ
1
し
ゑ
び
1
し
ゑ
へ
1
し
ゑ
ー
1
し
ゑ
此
1
し
ゑ
米
1
Cùng mở đầu bằng し
し
て
5.821
し
た
1.727
し
き
1.458
し
や
1.319
し
か
1.304
し
く
1.261
し
と
1.155
し
ら
985
し
に
922
し
の
838
し
な
701
し
け
641
浮世風呂 · 1809
うすゆき物語 · 1691
浮世風呂 · 1809
膳部料理抄
竹斎
曾我物語 · 1671
うすゆき物語 · 1691
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
新編異国料理 · 1861
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 29
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 42
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 29
春色梅児与美
春色梅児与美