Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
し或
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
し
或
42 lần
Cách viết
Tất cả
42
𛁅
或
27
シ
或
12
し
或
3
Tất cả
42
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
10
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
し
或
は
17
し
或
時
3
し
或
人
2
し
或
に
1
し
或
太
1
し
或
日
1
し
或
男
1
し
或
者
1
Cùng mở đầu bằng し
し
て
5.821
し
た
1.727
し
き
1.458
し
や
1.319
し
か
1.304
し
く
1.261
し
と
1.155
し
ら
985
し
に
922
し
の
838
し
な
701
し
け
641
好色一代男 · 1682
歌学提要 · 1843–50
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
飯百珍伝
膳部料理抄
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1659
好色一代男 · 1682
虚南留別志 · 1834
好色一代男 · 1682
南総里見八犬伝 · 1823
歌学提要 · 1843–50
傾城買四十八手
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
牛痘小考 · tr. 11 · 1849
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 18
物類称呼
日本温泉考 · tr. 46 · 1880
牛痘小考 · tr. 24 · 1849
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34 · 1798
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
物類称呼
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 22
地形論 巻二 · tr. 39 · 1879
土佐古今ノ地震 · tr. 51 · 1923
百科全書 地文學 全 · tr. 35 · 1882
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 38
袖珍防疫必携 · tr. 30 · 1912
百科全書 地文學 全 · tr. 11 · 1882
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 38
小野湖山翁小伝 · tr. 24 · 1931
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 39