Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
す○
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
す
○
33 lần
Cách viết
Tất cả
33
す
○
28
ス
○
3
𛁑
○
2
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
30
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
す
○
酒
4
す
○
又
3
す
○
を
1
す
○
下
1
す
○
不
1
す
○
伊
1
す
○
傀
1
す
○
古
1
す
○
吐
1
す
○
寒
1
す
○
尾
1
す
○
是
1
Cùng mở đầu bằng す
す
る
2.219
す
べ
588
す
こ
490
す
と
455
す
れ
433
す
り
407
す
か
355
す
く
323
す
い
288
す
へ
258
す
み
255
す
ま
244
万宝料理秘密箱 · 1795
日養食かゝみ · tr. 30 · 1820
日養食かゝみ · tr. 41 · 1820
日養食かゝみ · tr. 32 · 1820
日養食かゝみ · tr. 55 · 1820
日養食かゝみ · tr. 31 · 1820
広恵済急方 3巻 · tr. 60 · 1790
物類称呼
救荒便覧 · tr. 25 · 1833
広恵済急方 3巻 · tr. 232 · 1790
広恵済急方 3巻 · tr. 112 · 1790
物類称呼
物類称呼
養生録 · tr. 101 · 1817
酒説養生論 7巻 · tr. 204 · 1729
酒説養生論 7巻 · tr. 204 · 1729
春色梅児与美
日養食かゝみ · tr. 34 · 1820
救荒便覧 · tr. 26 · 1833
豆腐百珍. 続編 · tr. 54 · 1783
酒説養生論 7巻 · tr. 218 · 1729
酒説養生論 7巻 · tr. 204 · 1729
物類称呼
泰西疫論 前編(神経疫部上・下) · tr. 18 · 1824
養生録 · tr. 102 · 1817
養生録 · tr. 128 · 1817
酒説養生論 7巻 · tr. 218 · 1729
病家心得艸 (上・下) · tr. 62
養生録 · tr. 103 · 1817
酒説養生論 7巻 · tr. 204 · 1729
物類称呼
地形論 巻二 · tr. 41 · 1879
地形論 巻二 · tr. 47 · 1879